translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khiêu vũ" (1件)
khiêu vũ
日本語 ダンス
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khiêu vũ" (1件)
khiêu vũ thể thao
日本語 スポーツダンス
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khiêu vũ" (2件)
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)